|
|
||
| ||
![]() Nhà sản xuất: Daewoo
Giá tham khảo: 32.000 USD - 37.500 USD VND (giá cập nhật ngày 15/02/2009)
Bạn đọc chấm điểm:
(4.5/5 điểm)Đã có 2 đánh giá: Xem tất cả
Magnus L6 2.5L có đầy đủ các tính năng cùng những trang bị thường thấy cho một chiếc sedan sang trọng, như 2 túi khí an toàn (air-bag), gương chỉnh điện, hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD, chống bó kẹt phanh ABS… Ngoài ra còn phải kể đến hình thức bên ngoài như mâm đúc, đèn sương mù, các tấm mạ crôm trên gương chiếu hậu, đường viền quanh thân xe, mặt nạ phía trước… Biểu tượng chim diều hâu được đặt trên đầu xe góp phần tạo nên sự oai vệ cho chiếc xe nói chung và người chủ nói riêng. Thông số kỹ thuật: Magnus Eagle 2.0 Magnus L6 Loại động cơ 2.0 DOHC 2.5L6 DOHC MPI Dung tích xy lanh (cc) 1,998 2492 Công suất cực đại 130Hp/5,400rpm 157Hp/5,800rpm Momen xoắn cực đại (Nm) 184N/4000rpm 245N.m/4,000rpm Tốc độ tối đa (km/h) 206 210km/h Hộp số 5 số tay 4 số tự động Loại nhiên liệu Xăng Xăng Dài x Rộng x Cao (mm) 4,770 x 1,815 x 1440 4,770 x 1,815 x 1440 Chiều dài cơ sở (mm) 2,700 2,700 Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm) - 1,550mm/1,535mm Khoảng sáng gầm xe (mm) 164 164 Trọng lượng không tải (kg) 1,310kg 1,420 Dung tích bình nhiên liệu (lít) 65 65 Phanh trước Đĩa tản nhiệt, kiểu McPherson Đĩa tản nhiệt, kiểu McPherson Phanh sau Đĩa, kiểu thanh đa liên kết Đĩa, kiểu thanh đa liên kết Lốp xe 205/55R16 205/55R16 Vành mâm xe 6.0J x 16 6Jx16ALU Số cửa 4 cửa 4 cửa Số chỗ ngồi 5 chỗ 5 chỗ Hãy chia sẻ những kinh nghiệm của bạn về Daewoo Magnus với cộng đồng.
|
||
|
|
|
|
||||||
|
Đánh giá của thành viên Tin&Dùng
| ||||||
|
||||||
|
| ||||||
|
|
|
|
||
|
Viết đánh giá về Daewoo Magnus
Điểm thưởng: Nếu tổng số từ trong bài đánh giá của bạn đạt trên 20, bạn sẽ nhận được 5 điểm thưởng. Nếu tổng số từ đạt 100 trở lên, bạn sẽ nhận được 10 điểm thưởng. Điểm thưởng sẽ được tính sau khi bài đánh giá của bạn đã lên trang. Xem chi tiết quyền lợi của điểm thưởng tại đây.
|


(4.5/5 điểm)
(5/5 điểm)
(4/5 điểm)







