|
|
||
| ||
![]() Nhà sản xuất: Lexus
Giá tham khảo: 120.000 USD - 135.000 USD VND (giá cập nhật ngày 16/02/2009)
Bạn đọc chấm điểm:
(5.0/5 điểm)Đã có 1 đánh giá: Xem tất cả
Giống như hầu hết các xe của Lexus, GS 350 thiên về sự sang trọng và tiện dụng nhiều hơn là các tính năng thể thao, phù hợp với mục đích sử dụng của xe gia đình. Điểm nổi bật nhất ở mẫu xe này có lẽ là động cơ mạnh mẽ mà không gây tiếng ồn lớn, khiến người ngồi trên xe đôi khi có giảm giác như xe đã tắt máy khi dừng ở đèn xanh đèn đỏ. Trang bị động cơ V6 3.5L, xe Lexus GS 350 có công suất tối đa 303 mã lực, mô-men xoắn 274 lb-ft, khả năng tăng tốc 0-100km/h trong khoảng 6 giây, sử dụng hệ dẫn động 4 bánh chủ động toàn thời gian (AWD) và hộp số tự động 6 cấp. Tuy nhiên, nếu muốn, khách hàng có thể chọn loại sử dụng hệ dẫn động cầu sau, giá xe sẽ giảm khoảng 2.000 USD. Mức độ tiêu thụ của xe GS 350 đời 2007 là 13,1 lít/100 km trong thành phố và 9,4 lít/100 km đường trường (trung bình 10,1 lít/100 km) - thông số có thể chấp nhận với một chiếc sedan hạng sang cỡ lớn. Thông số kỹ thuật: GS 350 GS 350 AWD GS 430 Loại động cơ 3.5L 303 hp V6 3.5L 303 hp V6 4.3L 290 hp V8 Kiểu 24/DOHC 24/DOHC 32/DOHC Dung tích xy lanh (cc) 3456 3456 4293 Tỷ số nén 11.5:1 11.5:1 10.5:1 Công suất cực đại 303hp tại 6200 RPM 303hp tại 6200 RPM 290hp tại 5600 RPM Momen xoắn cực đại (Nm) 371 tại 3600 RPM 371 tại 3600 RPM 432 tại 3400 RPM Đường kính x hành trình piston (mm) 94 X 83 94 X 83 91 X 82,5 Thiết kế tăng áp (Turbo) không không không Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100 km/h (giây) 5.58 5.58 - Hộp số 6 số tự động 6 số tự động 6 số tự động Kiểu dẫn động Cầu sau AWD Cầu sau Loại nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Hệ thống nạp nhiên liệu SEFI SEFI SEFI Mức tiêu thụ nhiên liệu 11,2/8,1 L/100km 11,8/8,7 L/100km 13/9,4 L/100km Kích thước - trọng lượng GS 350 GS 350 AWD GS 430 Dài x Rộng x Cao (mm) 4826*1821*1425 4826*1821*1425 4826*1821*1425 Chiều dài cơ sở (mm) 2850 2850 2850 Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm) 1534*1539 1534*1539 1534*1539 Khoảng sáng gầm xe (mm) 129,5 139,7 129,5 Trọng lượng không tải (kg) 1680 1755 1700 Trọng lượng toàn tải (kg) N/A N/A N/A Bán kính quay vòng tối thiểu 5197 5395 5197 Dung tích thùng xe 3089 L 3089 L 3089 L Dung tích bình nhiên liệu (lít) 71 71 71 Giảm sóc trước Độc lập Độc lập Độc lập Giảm sóc sau Độc lập Độc lập Độc lập Lốp xe 225/50R17 225/50R17 245/40R18 Vành mâm xe Hợp kim Hợp kim Hợp kim Số cửa 4 4 4 Số chỗ ngồi 4 5 5 Hãy chia sẻ những kinh nghiệm của bạn về Lexus GS với cộng đồng.
|
||
|
|
|
|
|||
|
Đánh giá của thành viên Tin&Dùng
| |||
|
|||
|
| |||
|
|
|
|
||
|
Viết đánh giá về Lexus GS
Điểm thưởng: Nếu tổng số từ trong bài đánh giá của bạn đạt trên 20, bạn sẽ nhận được 5 điểm thưởng. Nếu tổng số từ đạt 100 trở lên, bạn sẽ nhận được 10 điểm thưởng. Điểm thưởng sẽ được tính sau khi bài đánh giá của bạn đã lên trang. Xem chi tiết quyền lợi của điểm thưởng tại đây.
|


(5.0/5 điểm)







