|
|
||
| ||
![]() Nhà sản xuất: Lexus
Giá tham khảo: 160.000 USD - 180.000 USD VND (giá cập nhật ngày 16/02/2009)
Bạn đọc chấm điểm:
(5.0/5 điểm)Đã có 1 đánh giá: Xem tất cả
Với những ai ưa thích sự sang trọng, tiện nghi thì một chiếc xe như Lexus LS 460 là sự lựa chọn hàng đầu. Nó là sự hội tụ của đầy đủ các yếu tố: phong cách ấn tượng, động cơ mạnh mẽ, trang thiết bị hiện đại và an toàn cao. Phong cách ấn tượng Góc cạnh, đơn giản và cổ điển nhưng không kém phần hiện đại, đó là điều dễ nhận thấy ở bề ngoài của chiếc LS 460. Kích thước của xe (5m) cho thấy đây là một chiếc limousine thực thụ. Động cơ mạnh mẽ Xe được trang bị động cơ V8 4,6 lít có công suất 380 mã lực và mômen xoắn 493 Nm. Với động cơ này, xe có thể tăng tốc từ 0-100 km/h chỉ trong vòng 5,5 giây. Độ an toàn cao Hệ thống treo của LS 460 có thể được xác lập theo 3 chế độ khác nhau: tiện nghi (confort), bình thường (normal) và thể thao (sport). Chế độ sport giúp hạn chế tối đa những tổn thất cho xe trong các trường hợp xảy ra sự cố nhưng vẫn nên ưu tiên chế độ confort. Đặc biệt, xe được trang bị hệ thống cảnh báo cân bằng điện tử tự động ESP sẽ đưa ra tín hiệu cảnh báo ngay khi xe đạt vận tốc 50 km/h. Với một chiếc xe nặng 2 tấn, công suất 380 mã lực, hệ thống phanh được trang bị ở mức tốt nhất nhằm đảm bảo an toàn tối đa cho lái xe và những người ngồi sau. Tiện nghi LS 460 được coi là chiếc xe tiện nghi nhất chưa lần đầu tiên được đưa ra đường thử. Xe được trang bị điều hoà không khí 4 vùng, đầu đọc DVD, hệ thống âm thanh Mark Levinson, 4 ghế có thể điều chỉnh các hướng và chiều cao cho phù hợp với khổ người. Cabin được thiết kế khá lộng lẫy, sang trọng, mỗi yếu tố đều thể hiện sự tỉ mỉ nhằm đảm bảo sự tiện nghi tối đa. Thông số kỹ thuật Động cơ LS 460 L Luxury Sedan LS 460 Luxury Sedan Loại động cơ 4.6L 380 hp V8 4.6L 380 hp V8 Kiểu 32/DOHC 32/DOHC Dung tích xy lanh (cc) 4608 4608 Tỷ số nén 11.8:1 11.8:1 Công suất cực đại 380hp tại 6400 RPM 380hp tại 6400 RPM Momen xoắn cực đại (Nm) 497 tại 4100 RPM 497 tại 4100 RPM Đường kính x hành trình piston (mm) 94 X 83 94 X 83 Thiết kế tăng áp (Turbo) không không Tốc độ tối đa (km/h) N/A N/A Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100 km/h (giây) 6.5 6.5 Hộp số truyền động LS 460 L Luxury Sedan LS 460 Luxury Sedan Hộp số 8 số tự động 8 số tự động Kiểu dẫn động Cầu sau Cầu sau Tỷ số truyền N/A N/A Nhiên liệu LS 460 L Luxury Sedan LS 460 Luxury Sedan Loại nhiên liệu Xăng Xăng Hệ thống nạp nhiên liệu SEFI SEFI Mức tiêu thụ nhiên liệu 13/8,7 L/100km Kích thước - trọng lượng LS 460 L Luxury Sedan LS 460 Luxury Sedan Dài x Rộng x Cao (mm) 5151*1874*1476 5029*1874*1476 Chiều dài cơ sở (mm) 3091 2969 Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm) 1613*1613 1613*1613 Khoảng sáng gầm xe (mm) 155 155 Trọng lượng không tải (kg) 1965 1925 Trọng lượng toàn tải (kg) - Bán kính quay vòng tối thiểu 5486 5395 Dung tích thùng xe - - Dung tích bình nhiên liệu (lít) 84 84 Phanh - Giảm sóc - Lốp xe LS 460 L Luxury Sedan LS 460 Luxury Sedan Phanh trước no data no data Phanh sau no data no data Giảm sóc trước Độc lập Độc lập Giảm sóc sau Độc lập Độc lập Lốp xe 235/50R18 235/50R18 Vành mâm xe Hợp kim Hợp kim Thông số khác LS 460 L Luxury Sedan LS 460 Luxury Sedan Số cửa 4 4 Số chỗ ngồi 5 5 Hãy chia sẻ những kinh nghiệm của bạn về Lexus LS 460 với cộng đồng.
|
||
|
|
|
|
|||
|
Đánh giá của thành viên Tin&Dùng
| |||
|
|||
|
| |||
|
|
|
|
||
|
Viết đánh giá về Lexus LS 460
Điểm thưởng: Nếu tổng số từ trong bài đánh giá của bạn đạt trên 20, bạn sẽ nhận được 5 điểm thưởng. Nếu tổng số từ đạt 100 trở lên, bạn sẽ nhận được 10 điểm thưởng. Điểm thưởng sẽ được tính sau khi bài đánh giá của bạn đã lên trang. Xem chi tiết quyền lợi của điểm thưởng tại đây.
|


(5.0/5 điểm)







